sleepy sickness
/'sli:piɳ,siknis/ Cách viết khác : (sleepy_sickness) /'sli:pi'siknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh buồn ngủ: Một bệnh viêm não từng xảy ra thành dịch, đặc trưng bởi triệu chứng buồn ngủ quá mức, liệt cơ vận nhãn và suy nhược cơ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with sleepy sickness. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh buồn ngủ.)
- Sleepy sickness was epidemic in the early 20th century. (Bệnh buồn ngủ đã từng là dịch vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "Sleepy sickness" là tên gọi thông thường cho bệnh viêm não lethargica, một căn bệnh thần kinh nghiêm trọng.
- Historical records describe the strange symptoms of sleepy sickness. (Các tài liệu lịch sử mô tả những triệu chứng kỳ lạ của bệnh buồn ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Encephalitis lethargica (n): Viêm não lethargica - tên y học chính thức của "sleepy sickness".
- Epidemic encephalitis (n): Viêm não dịch tễ - một cách gọi khác cho cùng căn bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Lethargic encephalitis: Viêm não gây buồn ngủ.
- Economo's disease: Bệnh Economo (đặt theo tên bác sĩ mô tả bệnh).
Lưu ý
- Cụm từ này không nên nhầm lẫn với cảm giác buồn ngủ thông thường. Đây là tên một căn bệnh lịch sử cụ thể.
- "Sleepy sickness" khác với "sleeping sickness" (bệnh ngủ, do ký sinh trùng trypanosome gây ra).